để cách
Định nghĩa
Động từ: - Chừa khoảng trống, tạo khoảng cách: "để cách" chỉ hành động sắp xếp các vật thể, chữ viết, hoặc nội dung sao cho giữa chúng có một khoảng trống nhất định, không dính liền hoặc chồng lên nhau. Hành động này thường được thực hiện để tăng tính rõ ràng, thẩm mỹ, hoặc tuân theo quy tắc trình bày.
Ví dụ sử dụng
- (Khi viết thư, em cần chừa khoảng trống giữa các đoạn văn.)
- (Trong bảng tính, các cột phải có khoảng cách đồng đều với nhau.)
- (Họ chừa khoảng trống giữa hai hàng ghế để tạo lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"để cách dòng": chừa một khoảng trống giữa các dòng chữ.
- Trong văn bản hành chính, cần để cách dòng 1.5. (Trong văn bản hành chính, cần chừa khoảng cách dòng là 1.5.)
"để cách biên": chừa khoảng trống từ mép giấy đến nội dung.
- Để cách biên trái 3 cm khi in tài liệu. (Chừa khoảng trống mép trái 3 cm khi in tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Cách quãng (động từ): chừa khoảng trống đều đặn giữa các đối tượng.
- Các cột mốc được cách quãng 10 mét. (Các cột mốc được đặt cách nhau 10 mét.)
Chừa (động từ): không sử dụng một phần không gian, để trống.
- Chừa một khoảng trống ở cuối trang. (Để trống một khoảng ở cuối trang.)
Từ đồng nghĩa
- Giãn cách: tạo khoảng cách giữa các vật hoặc thời điểm.
- Phân cách: làm cho hai hoặc nhiều thứ không dính liền nhau.
- Tách rời: làm cho các phần không còn gắn kết.
Thành ngữ liên quan
- Để cách một khoảng: chừa một khoảng trống cụ thể.
- Hai bức tường được để cách một khoảng 5 mét. (Hai bức tường cách nhau 5 mét.)